Bản dịch của từ Traditional view trong tiếng Việt
Traditional view

Traditional view(Noun)
Một quan điểm hay góc nhìn được chấp nhận phổ biến về một vấn đề.
A commonly accepted opinion or perspective on a subject.
Một quan điểm kháng cự lại sự thay đổi và nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử và những thực hành lâu đời.
A perspective that resists change and emphasizes the importance of history and long-established practices.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "traditional view" chỉ quan điểm, cách nhìn nhận hoặc niềm tin mà được duy trì qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc lĩnh vực nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến các định kiến, chuẩn mực hay truyền thống được công nhận. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào khung văn hóa của mỗi khu vực.
Cụm từ "traditional view" chỉ quan điểm, cách nhìn nhận hoặc niềm tin mà được duy trì qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc lĩnh vực nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến các định kiến, chuẩn mực hay truyền thống được công nhận. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào khung văn hóa của mỗi khu vực.
