Bản dịch của từ Transaction exposure trong tiếng Việt
Transaction exposure

Transaction exposure (Noun)
Transaction exposure can impact international donations to charities like UNICEF.
Rủi ro giao dịch có thể ảnh hưởng đến các khoản quyên góp quốc tế cho UNICEF.
Transaction exposure does not affect local businesses in the same way.
Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương theo cách tương tự.
How does transaction exposure influence social projects in developing countries?
Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các dự án xã hội ở các nước phát triển?
Transaction exposure affects many businesses in international trade, like Starbucks.
Rủi ro giao dịch ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp trong thương mại quốc tế, như Starbucks.
Transaction exposure does not concern local businesses that only operate domestically.
Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương chỉ hoạt động trong nước.
How does transaction exposure impact companies like Apple and Samsung?
Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các công ty như Apple và Samsung?
Một rủi ro tài chính do biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là liên quan đến các giao dịch quốc tế.
A financial exposure created by currency exchange rate movements, particularly relevant for international transactions.
Transaction exposure affects many businesses dealing with international clients.
Rủi ro giao dịch ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp làm việc với khách hàng quốc tế.
Transaction exposure does not impact local businesses significantly in Vietnam.
Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng nhiều đến doanh nghiệp địa phương ở Việt Nam.
How does transaction exposure influence companies like Samsung in global markets?
Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các công ty như Samsung trên thị trường toàn cầu?