Bản dịch của từ Transaction exposure trong tiếng Việt

Transaction exposure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transaction exposure(Noun)

tɹænzˈækʃən ɨkspˈoʊʒɚ
tɹænzˈækʃən ɨkspˈoʊʒɚ
01

Rủi ro mất mát do biến động tỷ giá ảnh hưởng đến giá trị của một giao dịch.

The risk of loss due to fluctuations in the exchange rate that affect the value of a transaction.

交易风险敞口 - 因汇率波动导致交易价值损失的风险

Ví dụ
02

Khả năng dòng tiền của một công ty bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa thời điểm giao dịch được khởi xướng và thanh toán.

The potential for a company's cash flow to be impacted by changes in currency exchange rates between the time a transaction is initiated and settled.

交易风险敞口 - 指一家公司现金流可能受某一交易发起和结算期间汇率变动影响的潜在风险

Ví dụ
03

Một rủi ro tài chính do biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là liên quan đến các giao dịch quốc tế.

A financial exposure created by currency exchange rate movements, particularly relevant for international transactions.

交易风险敞口 - 因货币汇率变动而产生的金融风险,尤其指与国际交易相关的风险

Ví dụ