Bản dịch của từ Transaction exposure trong tiếng Việt

Transaction exposure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transaction exposure (Noun)

tɹænzˈækʃən ɨkspˈoʊʒɚ
tɹænzˈækʃən ɨkspˈoʊʒɚ
01

Rủi ro mất mát do biến động tỷ giá ảnh hưởng đến giá trị của một giao dịch.

The risk of loss due to fluctuations in the exchange rate that affect the value of a transaction.

Ví dụ

Transaction exposure can impact international donations to charities like UNICEF.

Rủi ro giao dịch có thể ảnh hưởng đến các khoản quyên góp quốc tế cho UNICEF.

Transaction exposure does not affect local businesses in the same way.

Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương theo cách tương tự.

How does transaction exposure influence social projects in developing countries?

Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các dự án xã hội ở các nước phát triển?

02

Khả năng dòng tiền của một công ty bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa thời điểm giao dịch được khởi xướng và thanh toán.

The potential for a company's cash flow to be impacted by changes in currency exchange rates between the time a transaction is initiated and settled.

Ví dụ

Transaction exposure affects many businesses in international trade, like Starbucks.

Rủi ro giao dịch ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp trong thương mại quốc tế, như Starbucks.

Transaction exposure does not concern local businesses that only operate domestically.

Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương chỉ hoạt động trong nước.

How does transaction exposure impact companies like Apple and Samsung?

Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các công ty như Apple và Samsung?

03

Một rủi ro tài chính do biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là liên quan đến các giao dịch quốc tế.

A financial exposure created by currency exchange rate movements, particularly relevant for international transactions.

Ví dụ

Transaction exposure affects many businesses dealing with international clients.

Rủi ro giao dịch ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp làm việc với khách hàng quốc tế.

Transaction exposure does not impact local businesses significantly in Vietnam.

Rủi ro giao dịch không ảnh hưởng nhiều đến doanh nghiệp địa phương ở Việt Nam.

How does transaction exposure influence companies like Samsung in global markets?

Rủi ro giao dịch ảnh hưởng như thế nào đến các công ty như Samsung trên thị trường toàn cầu?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/transaction exposure/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Transaction exposure

Không có idiom phù hợp