Bản dịch của từ Trash talk trong tiếng Việt

Trash talk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trash talk(Noun)

tɹˈæʃ tˈɔk
tɹˈæʃ tˈɔk
01

Nói xấu hoặc chế giễu ai đó nhằm mục đích kích thích họ phản ứng, thường trong bối cảnh cạnh tranh.

Talking trash or insulting someone to provoke them, usually in a competitive setting.

在竞争中,常常带有贬低或侮辱的意味,刺激对方反应的言语或行为。

Ví dụ
02

Khoe khoang về khả năng của mình trong khi hạ thấp người khác

Boast about your own abilities while looking down on others' capabilities.

夸耀自己本领的同时贬低他人的能力

Ví dụ
03

Tham gia vào việc trêu chọc bằng lời nói, đặc biệt trong thể thao hoặc chơi game.

Engage in verbal trash-talking, especially in sports or gaming contexts.

在体育或游戏中进行言语挑衅

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh