Bản dịch của từ Trash talk trong tiếng Việt
Trash talk

Trash talk(Noun)
Nói xấu hoặc chế giễu ai đó nhằm mục đích kích thích họ phản ứng, thường trong bối cảnh cạnh tranh.
Talking trash or insulting someone to provoke them, usually in a competitive setting.
在竞争中,常常带有贬低或侮辱的意味,刺激对方反应的言语或行为。
Khoe khoang về khả năng của mình trong khi hạ thấp người khác
Boast about your own abilities while looking down on others' capabilities.
夸耀自己本领的同时贬低他人的能力
Tham gia vào việc trêu chọc bằng lời nói, đặc biệt trong thể thao hoặc chơi game.
Engage in verbal trash-talking, especially in sports or gaming contexts.
在体育或游戏中进行言语挑衅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Trash talk" là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ hành động giao tiếp có tính chất châm biếm, chế nhạo hoặc khiêu khích nhằm làm giảm giá trị của đối phương trong một tình huống cạnh tranh, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi. Cụm từ này xuất phát từ văn hóa thể thao ở Mỹ và đã được thịnh hành trên toàn cầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn. Cách phát âm và ngữ nghĩa tương tự nhau, nhưng văn hóa sử dụng có thể khác biệt, với ngữ cảnh giao tiếp có phần nhẹ nhàng hơn ở một số nơi.
"Trash talk" là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ hành động giao tiếp có tính chất châm biếm, chế nhạo hoặc khiêu khích nhằm làm giảm giá trị của đối phương trong một tình huống cạnh tranh, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi. Cụm từ này xuất phát từ văn hóa thể thao ở Mỹ và đã được thịnh hành trên toàn cầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn. Cách phát âm và ngữ nghĩa tương tự nhau, nhưng văn hóa sử dụng có thể khác biệt, với ngữ cảnh giao tiếp có phần nhẹ nhàng hơn ở một số nơi.
