Bản dịch của từ Treat fiber trong tiếng Việt
Treat fiber
Noun [U/C]

Treat fiber(Noun)
trˈiːt fˈaɪbɐ
ˈtrit ˈfaɪbɝ
01
Một sản phẩm thực phẩm chứa một lượng chất xơ dinh dưỡng đáng kể
A food product that contains a significant amount of dietary fiber
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất hoặc vật liệu có các đặc tính góp phần vào lợi ích sức khỏe của các quá trình tiêu hóa.
A substance or material with properties that contribute to the health benefits of digestive processes
Ví dụ
