Bản dịch của từ Trial sentencing trong tiếng Việt

Trial sentencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trial sentencing(Noun)

trˈaɪəl sˈɛntənsɪŋ
ˈtraɪəɫ ˈsɛntənsɪŋ
01

Quá trình pháp lý để quyết định mức án cho người bị kết tội.

The legal process of deciding on a sentence for someone found guilty

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong quá trình tư pháp hình sự, nơi thẩm phán quyết định hình phạt.

A phase in the criminal justice process where the judge decides the punishment

Ví dụ
03

Hành động xác định hình phạt cho một tội phạm sau phiên xét xử.

The act of determining a penalty for a crime after a trial

Ví dụ