Bản dịch của từ Trial session trong tiếng Việt

Trial session

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trial session(Phrase)

trˈaɪəl sˈɛʃən
ˈtraɪəɫ ˈsɛʃən
01

Một chuỗi các cuộc họp hoặc phiên làm việc được tổ chức để thảo luận hoặc đánh giá

A series of meetings or sessions held for discussion or evaluation

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc thực nghiệm trước khi diễn ra sự kiện hoặc quá trình thực tế

A period of testing or experimentation before the actual event or process

Ví dụ
03

Một cuộc họp chính thức nơi mà các bằng chứng được trình bày để xác định kết quả của một vụ án pháp lý

A formal meeting at which evidence is presented to determine the outcome of a legal case

Ví dụ