Bản dịch của từ Trial session trong tiếng Việt
Trial session
Phrase

Trial session(Phrase)
trˈaɪəl sˈɛʃən
ˈtraɪəɫ ˈsɛʃən
01
Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc thực nghiệm trước khi diễn ra sự kiện hoặc quá trình thực tế
A period of testing or experimentation before the actual event or process
Ví dụ
02
Một chuỗi các cuộc họp hoặc phiên làm việc được tổ chức để thảo luận hoặc đánh giá
A series of meetings or sessions held for discussion or evaluation
Ví dụ
