troubled
troubled (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc buồn rầu vì có vấn đề, rắc rối hoặc mối lo; trông có vẻ phiền muộn, stress hoặc suy tư.
Mô tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc buồn rầu vì có vấn đề, rắc rối hoặc mối lo; trông có vẻ phiền muộn, stress hoặc suy tư.
anxious worried careworn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của troubled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
troubled gặp rắc rối | more troubled rắc rối hơn | most troubled rắc rối nhất |
Kết hợp từ của troubled (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sâu kín deeply troubled | Nhiều gia đình rất lo lắng về tỷ lệ tội phạm gia tăng ở Chicago. Many families are deeply troubled by the rising crime rates in Chicago. |
đặc biệt gặp khó khăn particularly troubled | |
gặp khó khăn về tài chính financially troubled | |
ngày càng lo lắng increasingly troubled | Nhiều gia đình ngày càng lo lắng về chi phí nhà ở tăng cao ở thành phố. Many families are increasingly troubled by rising housing costs in cities. |
rất lo lắng greatly troubled |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "troubled" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị rối loạn, lo âu hoặc gặp khó khăn. Từ này mô tả trạng thái cảm xúc của một người, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "troubled" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "troubled" có thể chỉ ra những vấn đề xã hội hóa mà người nói đang đề cập.