Bản dịch của từ Twenty-fourths system trong tiếng Việt
Twenty-fourths system
Noun [U/C]

Twenty-fourths system(Noun)
twˈɛntˈɨwɝtfs sˈɪstəm
twˈɛntˈɨwɝtfs sˈɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Đơn vị đo trong một hệ thống, trong đó các đại lượng được chia thành hai mươi bốn phần bằng nhau.
A unit of measurement in a system where quantities are divided into twenty-four equal parts.
在一个将量度分成24等份的系统中,使用的计量单位
Ví dụ
