twinned
twinned (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo thành hoặc sinh ra theo cặp; có hai phần giống nhau hoặc liên kết với nhau như một đôi.
Formed or produced in pairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
twinned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tạo mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai thực thể (ví dụ: hai thành phố, hai tổ chức hoặc hai đối tượng) — tức là ghép hoặc kết nối chúng lại với nhau để có quan hệ gần gũi hơn.
To create a relationship between two entities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Twin" là một tính từ mô tả trạng thái hoặc hành động kết hợp hai đối tượng, cá nhân hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "twinned" chủ yếu được sử dụng để chỉ mối liên kết giữa các thành phố hoặc khu vực nhằm thúc đẩy hợp tác và giao lưu văn hóa. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "twinned" nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, thuật ngữ này thường áp dụng cho các chương trình đô thị, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa biểu tượng hơn, liên quan đến các hoạt động kết nối cộng đồng.