Anh - Việt

Bản dịch của từ Twinned trong tiếng Việt

twinned

AdjectiveVerb

twinned (Adjective)

/twɪnd/
/twɪnd/
AI

Nghĩa 01

Được tạo thành hoặc sinh ra theo cặp; có hai phần giống nhau hoặc liên kết với nhau như một đôi.

Formed or produced in pairs.

Ví dụ
Hai thành phố kết nghĩa Hà Nội và Đà Nẵng tổ chức lễ hội văn hóa hàng năm.The twinned cities of Hanoi and Da Nang share cultural festivals every year.
Những tổ chức kết nghĩa này không hợp tác trong bất kỳ dự án xã hội nào.These twinned organizations do not collaborate on any social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả hai vật hoặc hai phần được tạo ra giống hệt hoặc khớp nhau về kiểu dáng, kích thước hoặc thiết kế — như cặp sinh đôi, bản sao hoặc bản tương ứng.

Twin duplicate or matching in creation or design.

Ví dụ
Hai thành phố kết nghĩa Hà Nội và Seoul có nhiều nét văn hóa giống nhau.The twinned cities of Hanoi and Seoul share many cultural similarities.
Các dự án trong những cộng đồng kết nghĩa không nhận đủ tài trợ.The projects in the twinned communities did not receive enough funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

twinned (Verb)

/twɪnd/
/twɪnd/
AI

Nghĩa 01

Ghép đôi, liên kết chặt chẽ hoặc kết hợp hai thứ với nhau thành cặp hoặc thành một liên hệ gần gũi.

To couple or unite closely.

Ví dụ
Hai cộng đồng đã kết hợp để chia sẻ sự kiện văn hóa và tài nguyên.The two communities twinned to share cultural events and resources.
Họ đã không kết hợp với bất kỳ thị trấn nào năm nay.They did not twinned with any other towns this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai thực thể (ví dụ: hai thành phố, hai tổ chức hoặc hai đối tượng) — tức là ghép hoặc kết nối chúng lại với nhau để có quan hệ gần gũi hơn.

To create a relationship between two entities.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã kết hợp với các trường địa phương để hỗ trợ giáo dục vào năm 2023.The charity twinned with local schools to support education in 2023.
Họ đã không kết hợp với bất kỳ tổ chức nào năm ngoái cho dự án này.They did not twinned with any organizations last year for this project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho hai hoặc nhiều thứ giống nhau về hình thức, cấu trúc hoặc thành một cặp giống nhau; ghép thành cặp giống nhau.

To cause to be in the same form or set of likeness.

Ví dụ
Hai cặp sinh đôi có sở thích và sở trường giống nhau ở trường.The twins were twinned in their interests and hobbies during school.
Hai cộng đồng này không giống nhau trong các hoạt động xã hội.The two communities are not twinned in their social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh