ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Twist off
Khiến cho xoay theo hướng xoắn ốc để làm biến dạng
To cause to turn in a spiral direction to distort
Tháo nắp hoặc vung bằng cách xoay theo chiều vòng tròn
To remove a cap or lid by turning it in a circular motion
Tách hoặc tách rời một cái gì đó bằng cách xoay.
To detach or separate something by twisting