Bản dịch của từ Twist off trong tiếng Việt

Twist off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twist off(Phrase)

twˈɪst ˈɒf
ˈtwɪst ˈɔf
01

Khiến cho xoay theo hướng xoắn ốc để làm biến dạng

To cause to turn in a spiral direction to distort

Ví dụ
02

Tháo nắp hoặc vung bằng cách xoay theo chiều vòng tròn

To remove a cap or lid by turning it in a circular motion

Ví dụ
03

Tách hoặc tách rời một cái gì đó bằng cách xoay.

To detach or separate something by twisting

Ví dụ