Bản dịch của từ Two dots trong tiếng Việt

Two dots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two dots(Noun)

tˈuː dˈɒts
ˈtu ˈdɑts
01

Một dấu câu gồm hai chấm thẳng hàng theo chiều dọc được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó sẽ theo sau hoặc đang được giải thích.

A punctuation mark consisting of two vertically aligned dots used to indicate that something follows or is being explained

Ví dụ
02

Trong toán học, nó có thể biểu thị một tỷ lệ hoặc phép chia như trong ab.

In mathematics it can signify a ratio or division as in ab

Ví dụ
03

Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, nó có thể chỉ một cuộc gọi phương thức hoặc truy cập vào một thuộc tính.

In various programming languages it can denote a method call or access to a property

Ví dụ