typification
typification (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc miêu tả, mô tả hoặc xác định một người hoặc vật theo một đặc điểm nhất định (gắn nhãn hoặc quy kết một đặc tính cho ai/cái gì).
the act process or result of representing or identifying someone or something with a particular characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Typification" là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngôn ngữ học và xã hội học, để chỉ quá trình phân loại hoặc định hình các đặc điểm cơ bản của một đối tượng hay hiện tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm ở cả British English và American English, với nghĩa không đáng kể khác biệt. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, như trong nghiên cứu xã hội hay phân tích ngôn từ.