Bản dịch của từ Ultrasound scan trong tiếng Việt

Ultrasound scan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultrasound scan(Noun)

ˌʌltɹəsˈaʊnd skˈæn
ˌʌltɹəsˈaʊnd skˈæn
01

Một kỹ thuật hình ảnh y tế được sử dụng để nhìn thấy các cấu trúc bên trong cơ thể bằng sóng âm tần số cao.

A medical imaging technique used to visualize internal body structures using high-frequency sound waves.

超声波检查 - 一种利用高频声波观察人体内部结构的医学影像技术

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra tạo ra hình ảnh các cơ quan và mô trong cơ thể để đánh giá cấu trúc và chức năng của chúng.

An examination that produces images of organs and tissues in the body to assess their structure and functioning.

超声波检查 - 一种通过成像器官和组织来评估其结构和功能的医学检查

Ví dụ
03

Một quy trình thường được sử dụng trong thai kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi.

A procedure often used during pregnancy to monitor the development of the fetus.

超声波检查 - (医学)在怀孕期间监测胎儿发育的检查过程

Ví dụ