Bản dịch của từ Umbrella term trong tiếng Việt

Umbrella term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbrella term(Noun)

ʌmbrˈɛlɐ tˈɜːm
ˌəmˈbrɛɫə ˈtɝm
01

Một từ hoặc cụm từ bao hàm một danh mục hoặc khái niệm rộng, gộp nhiều thứ liên quan lại với nhau dưới một tên gọi.

A word or phrase that encompasses a broad category or concept uniting multiple related things under one label

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả một tập hợp các thuật ngữ cụ thể hơn.

A general term used to describe a set of more specific terms

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ chung cho nhiều loại đồ vật hoặc nhóm khác nhau.

A term that serves as a collective name for various items or groups

Ví dụ