Bản dịch của từ Unary trong tiếng Việt

Unary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unary(Adjective)

jˈuːnəri
ˈjunɝi
01

Trong logic hoặc toán học liên quan đến một toán hạng hoặc đối số duy nhất

In logic or mathematics involving a single operand or argument

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc bao gồm một đơn vị hoặc yếu tố

Relating to or consisting of one unit or element

Ví dụ
03

Có một thuật ngữ hoặc thành phần duy nhất là toán tử đơn trong toán học và khoa học máy tính

Having a single term or constituent as a unary operator in mathematics and computer science

Ví dụ