Bản dịch của từ Unary trong tiếng Việt
Unary
Adjective

Unary(Adjective)
jˈuːnəri
ˈjunɝi
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc bao gồm một đơn vị hoặc yếu tố
Relating to or consisting of one unit or element
Ví dụ
Unary

Liên quan đến hoặc bao gồm một đơn vị hoặc yếu tố
Relating to or consisting of one unit or element