unbalance
unbalance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của unbalance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
unbalance | unbalances |
unbalance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unbalance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unbalance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unbalanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unbalanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unbalances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unbalancing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbalance" chỉ trạng thái không cân bằng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc tâm lý, khi có sự chênh lệch giữa các lực, yếu tố hoặc cảm xúc. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết cũng như ý nghĩa. Tuy nhiên, "unbalanced" là dạng phổ biến hơn trong cả hai biến thể. Trong ngữ cảnh thể thao và khoa học, "unbalance" thường chỉ tình trạng thiếu sự cân đối, dẫn đến các kết quả không mong muốn.