Bản dịch của từ Unchanged drawing trong tiếng Việt
Unchanged drawing
Noun [U/C]

Unchanged drawing(Noun)
ˈʌntʃeɪndʒd drˈɔːrɪŋ
ˈəntʃeɪndʒd ˈdrɔɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh biểu diễn các đối tượng hoặc cảnh vật được tạo ra trên một bề mặt phẳng mà không có sự sửa đổi hay thay đổi nào.
A representation of objects or scenes created on a flat surface without modification or alterations
Ví dụ
