Bản dịch của từ Unconfined shipment trong tiếng Việt

Unconfined shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconfined shipment(Noun)

ˈʌnkənfˌaɪnd ʃˈɪpmənt
ˌənkənˈfaɪnd ˈʃɪpmənt
01

Một hành động gửi hàng hóa qua phương thức vận chuyển cho phép linh hoạt về kích thước và phạm vi.

An act of sending items via a shipping method that allows for flexibility in terms of size and scope

Ví dụ
02

Một loại phương tiện vận chuyển hoặc giao hàng không bị hạn chế hay giới hạn theo bất kỳ cách nào.

A type of transportation or delivery that is not restricted or limited in any way

Ví dụ
03

Hàng hóa hoặc sản phẩm được vận chuyển mà không có bất kỳ hạn chế nào về kích thước hoặc số lượng.

Goods or products that are shipped without any restrictions regarding their dimensions or quantity

Ví dụ