Bản dịch của từ Undeserving trong tiếng Việt
Undeserving
Adjective

Undeserving(Adjective)
ˈʌndɪzˌɜːvɪŋ
ˈəndɪˌzɝvɪŋ
Ví dụ
02
Không xứng đáng, không đáng được một điều gì đó, đặc biệt là phần thưởng hay hình phạt.
Not deserving unworthy of something especially of reward or punishment
Ví dụ
