Bản dịch của từ Unencrypted certificate trong tiếng Việt

Unencrypted certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unencrypted certificate(Noun)

ˌʌnɛnkrˈɪptɪd sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˌənɪnˈkrɪptɪd ˈsɝtəfəˌkeɪt
01

Đề cập đến một loại chứng chỉ số có thể đọc được công khai và được xác thực mà không cần giải mã.

Refers to a form of digital certificate that is openly readable and can be verified without decryption

Ví dụ
02

Một chứng chỉ không được mã hóa, giúp dễ dàng hơn trong việc truy cập và xác minh.

A certificate that has not been subjected to encryption allowing for easier access and validation

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các bối cảnh an ninh số để chỉ một chứng chỉ ở định dạng văn bản thuần.

Typically used in digital security contexts to indicate a certificate that is in plaintext format

Ví dụ