Bản dịch của từ Unfunded commitment trong tiếng Việt
Unfunded commitment
Noun [U/C]

Unfunded commitment(Noun)
ənfˈʌndɨd kəmˈɪtmənt
ənfˈʌndɨd kəmˈɪtmənt
Ví dụ
02
Một cam kết tài chính của tổ chức mà chưa đảm bảo có đủ nguồn vốn sẵn sàng trước đó.
A financial commitment made by an organization without prior assurance of the necessary funds.
这是由某个组织做出的财务承诺,但事先并未确保所需的资金到位。
Ví dụ
03
Một nghĩa vụ phải cung cấp nguồn tài chính trong tương lai, nhưng hiện tại chưa được phân bổ ngân sách nào cho mục đích đó.
An obligation to provide funding in the future, but no current funds have been allocated yet.
未来有一项财务责任,但目前还没有划拨任何资金。
Ví dụ
