Bản dịch của từ Unified defense trong tiếng Việt

Unified defense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unified defense(Phrase)

jˈuːnɪfˌaɪd dɪfˈɛns
ˈjunəˌfaɪd dɪˈfɛns
01

Một chiến dịch quân sự kết hợp bao gồm nhiều lực lượng để bảo vệ hoặc hỗ trợ lẫn nhau

A combined military operation involving multiple forces for mutual protection or support

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận hợp tác đối với các cơ chế hoặc chiến lược phòng thủ tích hợp các hệ thống hoặc nhóm khác nhau

A cooperative approach to defense mechanisms or strategies that integrates various systems or groups

Ví dụ
03

Sự hợp tác của các thực thể khác nhau hướng tới mục tiêu chung về an ninh và an toàn

The collaboration of different entities towards a common objective of security and safety

Ví dụ