Bản dịch của từ Unique economic zone trong tiếng Việt

Unique economic zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique economic zone(Phrase)

juːnˈiːk ˌiːkənˈɒmɪk zˈəʊn
ˈjunik ˌikəˈnɑmɪk ˈzoʊn
01

Một khu vực riêng biệt do quốc gia chỉ định, nơi các doanh nghiệp có thể hoạt động theo các quy định kinh tế linh hoạt hơn so với phần còn lại của đất nước.

A specific area designated by a country where businesses can operate under more flexible economic laws than the rest of the country.

这是一个由国家指定的特殊区域,企业可以在这里享受比全国其他地区更宽松的经济政策和法规。

Ví dụ
02

Thông thường, điều này được sử dụng để thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy hoạt động kinh tế

Typically used to attract foreign investment and stimulate economic activity.

通常用来吸引外资并促进经济发展。

Ví dụ
03

Các khu vực này có thể cung cấp ưu đãi thuế và giảm bớt các quy định để thúc đẩy thương mại và đầu tư.

These areas can offer tax incentives and relax regulations to encourage trade and investment.

这些区域提供税收优惠和放宽的法规,以促进贸易和投资的发展。

Ví dụ