Bản dịch của từ Universal product code trong tiếng Việt
Universal product code

Universal product code(Noun)
Hỗ trợ quản lý tồn kho và theo dõi doanh số bán hàng.
Create systems for inventory management and sales tracking.
建立库存管理和销售跟踪的体系。
Một mã định danh duy nhất cho một sản phẩm thường được thể hiện dưới dạng mã vạch.
A unique identifier for the product, usually represented as a barcode.
一种用于标识产品的唯一编号,通常以条形码的形式表现出来。
Universal product code(Idiom)
Một mã định danh duy nhất cho sản phẩm, thường được thể hiện bằng các dải mã vạch và chữ số, dùng để theo dõi và bán hàng hóa thuận tiện hơn.
A unique identifier for a product, usually represented as a sequence of bars and numbers, used to facilitate tracking and sales of goods.
商品的唯一标识符,通常以一串条码和数字的形式出现,用于商品追踪和销售管理。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mã sản phẩm toàn cầu (Universal Product Code - UPC) là một hệ thống mã vạch được sử dụng rộng rãi để nhận diện sản phẩm trong thương mại bán lẻ. Mã này thường được mã hóa bằng các sọc đen và khoảng trắng, cho phép máy quét tự động đọc và xử lý thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng. Mặc dù UPC được sử dụng chủ yếu tại Bắc Mỹ, trong khi tại nhiều quốc gia khác, các hệ thống mã vạch khác như EAN (European Article Number) được ưu tiên hơn.
Mã vạch sản phẩm toàn cầu (Universal Product Code - UPC) có nguồn gốc từ các thuật ngữ tiếng Latinh "universalis" (toàn cầu) và "productus" (sản phẩm). UPC được phát triển vào những năm 1970 nhằm mục đích theo dõi và quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Tính đến nay, mã vạch này đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong giao thương, giúp nhận diện và quản lý sản phẩm một cách hiệu quả trong thương mại toàn cầu.
Mã sản phẩm toàn cầu (universal product code - UPC) ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được nhắc đến trong các bài viết về thương mại, công nghệ thông tin và quy trình hoạch định sản phẩm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, UPC thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ, quản lý chuỗi cung ứng và nghiên cứu thị trường để nhận diện và theo dõi sản phẩm.
Mã sản phẩm toàn cầu (Universal Product Code - UPC) là một hệ thống mã vạch được sử dụng rộng rãi để nhận diện sản phẩm trong thương mại bán lẻ. Mã này thường được mã hóa bằng các sọc đen và khoảng trắng, cho phép máy quét tự động đọc và xử lý thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng. Mặc dù UPC được sử dụng chủ yếu tại Bắc Mỹ, trong khi tại nhiều quốc gia khác, các hệ thống mã vạch khác như EAN (European Article Number) được ưu tiên hơn.
Mã vạch sản phẩm toàn cầu (Universal Product Code - UPC) có nguồn gốc từ các thuật ngữ tiếng Latinh "universalis" (toàn cầu) và "productus" (sản phẩm). UPC được phát triển vào những năm 1970 nhằm mục đích theo dõi và quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Tính đến nay, mã vạch này đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong giao thương, giúp nhận diện và quản lý sản phẩm một cách hiệu quả trong thương mại toàn cầu.
Mã sản phẩm toàn cầu (universal product code - UPC) ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được nhắc đến trong các bài viết về thương mại, công nghệ thông tin và quy trình hoạch định sản phẩm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, UPC thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ, quản lý chuỗi cung ứng và nghiên cứu thị trường để nhận diện và theo dõi sản phẩm.
