universal product code
universal product code (Noun)
Nghĩa 01
Mã định danh duy nhất cho sản phẩm, thường được biểu thị dưới dạng mã vạch.
A unique identifier for a product typically represented as a barcode.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tạo điều kiện quản lý hàng tồn kho và theo dõi bán hàng.
Facilitates inventory management and sales tracking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
universal product code (Idiom)
Nghĩa 01
Mã định danh duy nhất cho một sản phẩm, thường được biểu thị dưới dạng một chuỗi các thanh và số, dùng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và bán hàng hóa.
A unique identifier for a product typically represented as a series of bars and numbers used to facilitate the tracking and sale of goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mã sản phẩm toàn cầu (Universal Product Code - UPC) là một hệ thống mã vạch được sử dụng rộng rãi để nhận diện sản phẩm trong thương mại bán lẻ. Mã này thường được mã hóa bằng các sọc đen và khoảng trắng, cho phép máy quét tự động đọc và xử lý thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng. Mặc dù UPC được sử dụng chủ yếu tại Bắc Mỹ, trong khi tại nhiều quốc gia khác, các hệ thống mã vạch khác như EAN (European Article Number) được ưu tiên hơn.