Bản dịch của từ Unleashed faction trong tiếng Việt

Unleashed faction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unleashed faction(Noun)

ʌnlˈiːʃt fˈækʃən
ənˈɫiʃt ˈfækʃən
01

Một nhóm cá nhân hay tổ chức có chung một mục đích hoặc mục tiêu, thường tách biệt khỏi một tổ chức hoặc nhóm lớn hơn.

A group of individuals or entities with a common purpose or goal often separated from a larger organization or group

Ví dụ
02

Một nhóm bất đồng hoặc một tổ chức đã tách ra từ một phong trào hoặc đảng lớn hơn.

A dissident group or a body that has separated from a larger movement or party

Ví dụ
03

Một nhóm nhỏ hoặc một tiểu nhóm trong một tổ chức lớn hơn, đòi hỏi những ý tưởng hoặc lợi ích cụ thể.

A clique or a subgroup within a larger organization that advocates for specific ideas or interests

Ví dụ