Bản dịch của từ Unlivable property trong tiếng Việt

Unlivable property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlivable property(Noun)

ʌnlˈaɪvəbəl prˈɒpəti
ˈənˌɫaɪvəbəɫ ˈprɑpɝti
01

Một cấu trúc hoặc khu vực không thể được chiếm đóng hoặc sinh sống vĩnh viễn.

A structure or area that cannot be occupied or lived in permanently

Ví dụ
02

Một bất động sản không phù hợp để ở do điều kiện không an toàn.

A real estate property that is not suitable for habitation due to unsafe conditions

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc khu đất không đáp ứng các tiêu chuẩn sống cơ bản.

A building or land that fails to meet basic living standards

Ví dụ