Bản dịch của từ Unpassionate trong tiếng Việt
Unpassionate

Unpassionate(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả người hoặc tính cách ít bị chi phối bởi cảm xúc mạnh hoặc đam mê; điềm tĩnh, bình thản, giữ được sự tự chủ; trong nghĩa hơi tiêu cực có thể là vô cảm hoặc lạnh lùng.
Of a person, disposition, etc.: not susceptible to or influenced by passion or strong emotion; calm, self-possessed; (less neutrally) unfeeling, bloodless.
不受情感影响的,冷静的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unpassionate" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính cách thiếu đam mê, nhiệt huyết hay sự hứng thú đối với một vấn đề, hoạt động hay sự kiện nào đó. Trong Tiếng Anh, "unpassionate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và thường được coi là một từ hiếm gặp hơn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường áp dụng trong các ngữ cảnh mang tính chất phân tích hoặc phê phán, nhằm nhấn mạnh sự lạnh lùng, vô cảm.
Từ "unpassionate" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "un-", có nghĩa là "không", kết hợp với từ "passionate" bắt nguồn từ tiếng Latin "passionem", mang nghĩa "đau đớn" hay "cảm xúc mãnh liệt". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, miêu tả trạng thái thiếu cảm xúc hoặc sự đam mê. Dần dần, "unpassionate" đã được sử dụng để diễn đạt sự vô cảm hoặc thiếu nhiệt huyết trong hành động và ý kiến.
Từ "unpassionate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà diễn đạt cảm xúc là cần thiết. Tuy nhiên, từ này có thể được thấy trong các bài luận học thuật hoặc văn bản mô tả thái độ thiếu đam mê trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc quản lý. Từ này thường xuất hiện khi mô tả sự thiếu nhiệt huyết trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
Từ "unpassionate" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính cách thiếu đam mê, nhiệt huyết hay sự hứng thú đối với một vấn đề, hoạt động hay sự kiện nào đó. Trong Tiếng Anh, "unpassionate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và thường được coi là một từ hiếm gặp hơn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường áp dụng trong các ngữ cảnh mang tính chất phân tích hoặc phê phán, nhằm nhấn mạnh sự lạnh lùng, vô cảm.
Từ "unpassionate" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "un-", có nghĩa là "không", kết hợp với từ "passionate" bắt nguồn từ tiếng Latin "passionem", mang nghĩa "đau đớn" hay "cảm xúc mãnh liệt". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, miêu tả trạng thái thiếu cảm xúc hoặc sự đam mê. Dần dần, "unpassionate" đã được sử dụng để diễn đạt sự vô cảm hoặc thiếu nhiệt huyết trong hành động và ý kiến.
Từ "unpassionate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà diễn đạt cảm xúc là cần thiết. Tuy nhiên, từ này có thể được thấy trong các bài luận học thuật hoặc văn bản mô tả thái độ thiếu đam mê trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc quản lý. Từ này thường xuất hiện khi mô tả sự thiếu nhiệt huyết trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
