Bản dịch của từ Unskilled labor trong tiếng Việt

Unskilled labor

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unskilled labor(Idiom)

01

Công việc thường liên quan đến các nhiệm vụ thể chất hơn là hoạt động trí tuệ.

Work is usually characterized more by manual tasks than by intellectual involvement.

这通常指的是以体力劳动为主,而非脑力工作的劳动类型。

Ví dụ
02

Công việc đòi hỏi ít kỹ năng hoặc đào tạo hơn.

The job requires little specialization or training.

不需要太多专业知识或培训的工作。

Ví dụ

Unskilled labor(Noun)

ənskˈɪld lˈeɪbɚ
ənskˈɪld lˈeɪbɚ
01

Công việc do những người chưa qua đào tạo chính quy trong một lĩnh vực cụ thể thực hiện.

Labor performed by individuals who haven't received formal training in a specific field.

这份劳动力是由一些未经过正式培训、在某个特定领域没有专业背景的个人所提供的。

Ví dụ
02

Một loại công việc thường gắn liền với mức lương thấp.

This is a type of job that usually pays low wages.

这是一种工资水平较低的工作。

Ví dụ
03

Công việc ít hoặc không cần đào tạo hay kỹ năng đặc biệt nào.

The job requires little to no specialized training or skills.

这份工作对专业培训或技能的要求很少,甚至完全不需要专业技能。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh