Bản dịch của từ Unstructured observation trong tiếng Việt
Unstructured observation
Noun [U/C]

Unstructured observation(Noun)
ənstɹˈʌkʃɚd ˌɑbzɚvˈeɪʃən
ənstɹˈʌkʃɚd ˌɑbzɚvˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một kỹ thuật quan sát nơi các đối tượng được quan sát trong môi trường tự nhiên của họ mà không có hướng dẫn cụ thể.
An observational technique where subjects are observed in their natural environment without any specific guidelines.
Ví dụ
