Bản dịch của từ Upstage trong tiếng Việt
Upstage

Upstage(Adjective)
Dạng tính từ của Upstage (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Upstage Lên giai đoạn | - | - |
Upstage(Verb)
Dạng động từ của Upstage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Upstage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Upstaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Upstaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Upstages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Upstaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upstage" có nguồn gốc từ lĩnh vực kịch nghệ, chỉ hành động di chuyển lên phía trên của sân khấu, thường liên quan đến việc thu hút sự chú ý từ khán giả và làm mờ đi sự xuất hiện của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "upstage" được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, từ này cũng có thể chỉ hành động gây rối trong các tình huống xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể ám chỉ đến việc làm lu mờ hoặc phớt lờ một ai đó trong các hoạt động giao tiếp.
Từ "upstage" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "stare", có nghĩa là "đứng". Từ này được phát triển trong ngữ cảnh sân khấu, chỉ khu vực phía sau sân khấu nơi diễn viên không chú ý có thể ảnh hưởng đến sự chú ý của khán giả. Hiện nay, "upstage" không chỉ ám chỉ vị trí trên sân khấu mà còn mang nghĩa chuyển tải trong các mối quan hệ xã hội, khi một cá nhân chiếm ưu thế hoặc thu hút sự chú ý hơn người khác.
Từ "upstage" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về nghệ thuật biểu diễn hoặc mô tả tình huống cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "upstage" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu để chỉ việc chiếm ưu thế về sự chú ý, cũng như trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện việc làm lu mờ người khác. Từ này có thể phản ánh những khía cạnh xã hội liên quan đến sự cạnh tranh và nổi bật.
Họ từ
Từ "upstage" có nguồn gốc từ lĩnh vực kịch nghệ, chỉ hành động di chuyển lên phía trên của sân khấu, thường liên quan đến việc thu hút sự chú ý từ khán giả và làm mờ đi sự xuất hiện của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "upstage" được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, từ này cũng có thể chỉ hành động gây rối trong các tình huống xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể ám chỉ đến việc làm lu mờ hoặc phớt lờ một ai đó trong các hoạt động giao tiếp.
Từ "upstage" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "stare", có nghĩa là "đứng". Từ này được phát triển trong ngữ cảnh sân khấu, chỉ khu vực phía sau sân khấu nơi diễn viên không chú ý có thể ảnh hưởng đến sự chú ý của khán giả. Hiện nay, "upstage" không chỉ ám chỉ vị trí trên sân khấu mà còn mang nghĩa chuyển tải trong các mối quan hệ xã hội, khi một cá nhân chiếm ưu thế hoặc thu hút sự chú ý hơn người khác.
Từ "upstage" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về nghệ thuật biểu diễn hoặc mô tả tình huống cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "upstage" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu để chỉ việc chiếm ưu thế về sự chú ý, cũng như trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện việc làm lu mờ người khác. Từ này có thể phản ánh những khía cạnh xã hội liên quan đến sự cạnh tranh và nổi bật.
