Bản dịch của từ Upstage trong tiếng Việt
Upstage

Upstage (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upstage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upstage" có nguồn gốc từ lĩnh vực kịch nghệ, chỉ hành động di chuyển lên phía trên của sân khấu, thường liên quan đến việc thu hút sự chú ý từ khán giả và làm mờ đi sự xuất hiện của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "upstage" được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, từ này cũng có thể chỉ hành động gây rối trong các tình huống xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể ám chỉ đến việc làm lu mờ hoặc phớt lờ một ai đó trong các hoạt động giao tiếp.
Họ từ
Từ "upstage" có nguồn gốc từ lĩnh vực kịch nghệ, chỉ hành động di chuyển lên phía trên của sân khấu, thường liên quan đến việc thu hút sự chú ý từ khán giả và làm mờ đi sự xuất hiện của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "upstage" được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, từ này cũng có thể chỉ hành động gây rối trong các tình huống xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể ám chỉ đến việc làm lu mờ hoặc phớt lờ một ai đó trong các hoạt động giao tiếp.
