Bản dịch của từ Urban shopping trong tiếng Việt
Urban shopping
Phrase

Urban shopping(Phrase)
ˈɜːbæn ʃˈɒpɪŋ
ˈɝbən ˈʃɑpɪŋ
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một thành phố hoặc thị trấn, đặc biệt trong bối cảnh thương mại
Relating to or characteristic of a city or town specifically in a commercial context
Ví dụ
03
Hoạt động mua sắm hàng hóa trong môi trường thành phố
The act of purchasing goods in a city environment
Ví dụ
