Bản dịch của từ Urban shopping trong tiếng Việt

Urban shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban shopping(Phrase)

ˈɜːbæn ʃˈɒpɪŋ
ˈɝbən ˈʃɑpɪŋ
01

Các hoạt động mua sắm diễn ra tại các khu vực đô thị thường có nhiều loại nhà bán lẻ và dịch vụ khác nhau

Shopping activities that take place in urban areas often featuring a variety of retailers and services

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một thành phố hoặc thị trấn, đặc biệt trong bối cảnh thương mại

Relating to or characteristic of a city or town specifically in a commercial context

Ví dụ
03

Hoạt động mua sắm hàng hóa trong môi trường thành phố

The act of purchasing goods in a city environment

Ví dụ