Bản dịch của từ User ignorance trong tiếng Việt
User ignorance
Noun [U/C]

User ignorance(Noun)
jˈuːzɐ ˈɪɡnərəns
ˈjuzɝ ˈɪɡnɝəns
Ví dụ
02
Tình trạng không biết hoặc không nhận thức được thông tin hoặc sự thật cụ thể nào đó.
The condition of being uninformed or unaware of specific information or facts
Ví dụ
03
Thiếu sự hiểu biết hoặc nhận thức đúng đắn trong một bối cảnh cụ thể.
A lack of proper understanding or comprehension in a particular context
Ví dụ
