Bản dịch của từ User ignorance trong tiếng Việt

User ignorance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

User ignorance(Noun)

jˈuːzɐ ˈɪɡnərəns
ˈjuzɝ ˈɪɡnɝəns
01

Tình trạng thiếu kiến thức hoặc nhận thức, thường là do thiếu giáo dục.

The state of lacking knowledge or awareness in general a lack of education

Ví dụ
02

Tình trạng không biết hoặc không nhận thức được thông tin hoặc sự thật cụ thể nào đó.

The condition of being uninformed or unaware of specific information or facts

Ví dụ
03

Thiếu sự hiểu biết hoặc nhận thức đúng đắn trong một bối cảnh cụ thể.

A lack of proper understanding or comprehension in a particular context

Ví dụ