Bản dịch của từ Ute trong tiếng Việt

Ute

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ute(Noun)

jut
jut
01

Xe tải nhỏ/xe bán tải dạng tiện ích có thùng sau mở dùng để chở hàng hoặc dụng cụ; thường gọi là "pickup".

A utility vehicle; a pickup.

小型货车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ngôn ngữ thuộc hệ Uto-Aztecan của người Ute, hiện còn rất ít người nói.

The Uto-Aztecan language of the Ute, now with few speakers.

尤特语,属于尤托-阿兹特克语系,现有使用者很少。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bộ tộc người bản địa Bắc Mỹ sống chủ yếu ở các bang Colorado, Utah và New Mexico; người Ute (một dân tộc da đỏ lịch sử ở khu vực đó).

A member of a North American people living chiefly in Colorado, Utah, and New Mexico.

美国西部的原住民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ute(Adjective)

jut
jut
01

Thuộc về người Ute hoặc ngôn ngữ của họ (người Ute là một dân tộc thổ dân Bắc Mỹ).

Relating to the Ute or their language.

与尤特族或他们的语言有关

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh