Bản dịch của từ Vacation advertising trong tiếng Việt

Vacation advertising

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacation advertising(Noun)

veɪkˈeɪʃən ˈædvətˌaɪzɪŋ
vəˈkeɪʃən ˈædvɝˌtaɪzɪŋ
01

Một kỳ nghỉ hoặc thời gian nghỉ làm việc thường xuyên.

A holiday or time off from regular work duties

Ví dụ
02

Một thông báo công khai chính thức nhằm quảng bá dịch vụ du lịch hoặc điểm đến

An official public announcement promoting travel services or destinations

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian dành để rời xa nhà hoặc công việc, thường là để thư giãn hoặc giải trí.

A period of time spent away from home or work typically for leisure or recreation

Ví dụ