Bản dịch của từ Vaginal widening trong tiếng Việt
Vaginal widening
Noun [U/C]

Vaginal widening(Noun)
vˈædʒɪnəl wˈaɪdənɪŋ
ˈvædʒənəɫ ˈwɪdənɪŋ
01
Một thuật ngữ y học hoặc sinh lý chỉ sự mở rộng của ống âm đạo.
A medical or physiological term referring to the enlargement of the vaginal canal
Ví dụ
02
Có thể đề cập đến các thủ tục nhằm tăng đường kính âm đạo vì lý do sức khỏe hoặc tình dục.
Can refer to procedures aimed at increasing vaginal diameter for health or sexual reasons
Ví dụ
