Bản dịch của từ Valid accounts trong tiếng Việt

Valid accounts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid accounts(Noun)

vˈælɪd ɐkˈaʊnts
ˈvæɫɪd əˈkaʊnts
01

Một tài khoản được công nhận và chấp nhận chính thức

An account that is officially recognized and accepted

Ví dụ
02

Một báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm

A report or description of an event or experience

Ví dụ
03

Một mục trong cơ sở dữ liệu đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức nhằm phục vụ cho các giao dịch tài chính hoặc sử dụng mạng xã hội.

A database entry representing an individual or entity for purposes of a financial transaction or social media usage

Ví dụ