Bản dịch của từ Valium trong tiếng Việt

Valium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valium(Noun)

vˈeɪliəm
ˈveɪɫiəm
01

Được sử dụng như một loại thuốc chống co giật và để quản lý các triệu chứng cai rượu.

Used as an anticonvulsant and in the management of alcohol withdrawal symptoms

Ví dụ
02

Tên thương hiệu của diazepam, một loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine.

A brand name for diazepam a medication of the benzodiazepine family

Ví dụ
03

Thuốc an thần được sử dụng để điều trị lo âu và co thắt cơ.

A tranquilizing drug used to treat anxiety and muscle spasms

Ví dụ

Họ từ