Bản dịch của từ Varied platform trong tiếng Việt

Varied platform

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varied platform(Noun)

vˈeərid plˈætfɔːm
ˈvɛrid ˈpɫætˌfɔrm
01

Một cấu trúc hoặc bề mặt mà trên đó có cái gì đó được đặt hoặc thực hiện.

A structure or surface on which something is placed or performed

Ví dụ
02

Một cơ sở để thảo luận hoặc hành động

A basis for discussion or action

Ví dụ
03

Một bề mặt được nâng cao, nơi mà người hoặc vật có thể đứng hoặc được đặt lên.

A raised level surface on which people or things can stand or are placed

Ví dụ

Varied platform(Adjective)

vˈeərid plˈætfɔːm
ˈvɛrid ˈpɫætˌfɔrm
01

Một cấu trúc hoặc bề mặt mà trên đó một cái gì đó được đặt hoặc thực hiện

Different from one another diverse

Ví dụ
02

Nền tảng cho cuộc thảo luận hoặc hành động

Having various forms or characteristics

Ví dụ
03

Một bề mặt được nâng cao mà mọi người hoặc đồ vật có thể đứng hoặc được đặt lên.

Marking a change from one thing to another

Ví dụ