Bản dịch của từ Verbascum trong tiếng Việt

Verbascum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbascum (Noun)

vˈɜːbæskəm
ˈvɝˈbæskəm
01

Chi thực vật có hoa cao thuộc họ hoa mõm chó, gồm các loài cây mao lương, thường có lá mềm phủ lông và cụm hoa mọc thành bông với hoa màu vàng hoặc các màu khác

A genus of tall flowering plants in the figwort family including mulleins usually having soft hairy leaves and spikes of yellow or other coloured flowers

Ví dụ