Bản dịch của từ Vetiver grass trong tiếng Việt

Vetiver grass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vetiver grass(Noun)

vˈɛtɪvɐ ɡrˈɑːs
ˈvɛtɪvɝ ˈɡræs
01

Một loại cỏ có nguồn gốc từ Ấn Độ, nổi tiếng với rễ thơm được sử dụng trong nước hoa và tinh dầu.

A type of grass native to India known for its aromatic roots used in perfumes and essential oils

Ví dụ
02

Một loại cỏ có thể cao tới 15 mét và được sử dụng để chống xói mòn và trang trí cảnh quan.

A grass that can grow up to 15 meters tall and is used for erosion control and landscaping

Ví dụ
03

Rễ cỏ vetiver thường được sử dụng trong y học cổ truyền và các phương thuốc dân gian.

The roots of vetiver grass are often used in traditional medicine and folk remedies

Ví dụ