Bản dịch của từ Vic trong tiếng Việt
Vic
Noun [U/C]

Vic(Noun)
vˈɪk
ˈvɪk
01
Một cách gọi thân mật hoặc gần gũi dành cho một người bạn tên là Vic.
A term of endearment or familiarity for a friend named Vic
Ví dụ
Ví dụ
Vic

Một cách gọi thân mật hoặc gần gũi dành cho một người bạn tên là Vic.
A term of endearment or familiarity for a friend named Vic