Bản dịch của từ Vic trong tiếng Việt

Vic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vic(Noun)

vˈɪk
ˈvɪk
01

Một cách gọi thân mật hoặc gần gũi dành cho một người bạn tên là Vic.

A term of endearment or familiarity for a friend named Vic

Ví dụ
02

Một tên riêng của nam giới thường là viết tắt của Victor hoặc Vincent.

A male given name often short for Victor or Vincent

Ví dụ
03

Một biệt danh hoặc thuật ngữ thân mật cho người tên là Victor.

A nickname or informal term for someone named Victor

Ví dụ