Bản dịch của từ Video diary trong tiếng Việt
Video diary
Noun [U/C]

Video diary(Noun)
vˈɪdɪˌəʊ dˈaɪəri
ˈvidioʊ ˈdaɪɝi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách để ghi lại các hoạt động hàng ngày hoặc những sự kiện quan trọng trong cuộc sống của một người bằng video.
A means to document daily activities or significant events in a persons life using video
Ví dụ
