Bản dịch của từ Video diary trong tiếng Việt

Video diary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video diary(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ dˈaɪəri
ˈvidioʊ ˈdaɪɝi
01

Một loại nhật ký số kết hợp giữa video ghi lại với những kể chuyện cá nhân.

A type of digital journal that combines video recordings with personal narratives

Ví dụ
02

Một bản ghi lại những suy nghĩ hoặc trải nghiệm của một người dưới dạng video, thường được thực hiện để tự suy ngẫm hoặc để chia sẻ với người khác.

A recording of a persons thoughts or experiences on a video format often made for personal reflection or sharing

Ví dụ
03

Một cách để ghi lại các hoạt động hàng ngày hoặc những sự kiện quan trọng trong cuộc sống của một người bằng video.

A means to document daily activities or significant events in a persons life using video

Ví dụ