Bản dịch của từ Virtual gatherings trong tiếng Việt

Virtual gatherings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual gatherings(Noun)

vˈɜːtʃuːəl ɡˈeɪðərɪŋz
ˈvɝtʃuəɫ ˈɡæðɝɪŋz
01

Những buổi họp mặt mang lại cảm giác hiện diện và cộng đồng trong định dạng kỹ thuật số.

Gatherings that provide a sense of presence and community in a digital format

Ví dụ
02

Một sự kiện được tổ chức trong môi trường ảo cho phép người tham gia kết nối từ xa.

An event organized in a virtual environment allowing participants to connect remotely

Ví dụ
03

Một cuộc họp diễn ra trực tuyến, nơi mà người tham gia tương tác thông qua các nền tảng số.

A meeting that occurs online where attendees interact via digital platforms

Ví dụ