Bản dịch của từ Virtual instrument trong tiếng Việt

Virtual instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual instrument(Noun)

vˈɜːtʃuːəl ˈɪnstrəmənt
ˈvɝtʃuəɫ ˈɪnstrəmənt
01

Một giao diện cho phép nhạc sĩ chơi và tương tác với âm thanh nhạc một cách số hóa.

An interface that allows musicians to play and interact with musical sounds digitally

Ví dụ
02

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để tạo, ghi âm và chỉnh sửa nhạc cũng như âm thanh.

A software application used for creating recording and manipulating music and sounds

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc phần mềm điện tử mô phỏng một nhạc cụ truyền thống hoặc tạo ra âm thanh.

An electronic tool or software that simulates a traditional musical instrument or generates sound

Ví dụ