Bản dịch của từ Visible puzzle trong tiếng Việt

Visible puzzle

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visible puzzle(Adjective)

vˈɪzəbəl pˈʌzəl
ˈvɪzəbəɫ ˈpəzəɫ
01

Có thể được hiểu hoặc nhận biết

Capable of being understood or recognized

Ví dụ
02

Rõ ràng

Obvious clear

Ví dụ
03

Có thể nhìn thấy, có thể nhận thức bằng mắt.

Able to be seen able to be perceived by the eye

Ví dụ

Visible puzzle(Noun)

vˈɪzəbəl pˈʌzəl
ˈvɪzəbəɫ ˈpəzəɫ
01

Có khả năng được hiểu hoặc nhận biết

An enigma or conundrum that is apparent or obvious

Ví dụ
02

Rõ ràng

A visual representation of a problem to be solved

Ví dụ
03

Có thể nhìn thấy, có thể nhận biết bằng mắt.

A puzzle that can be seen or viewed often refers to a physical puzzle piece

Ví dụ