Bản dịch của từ Visiting lecturer trong tiếng Việt
Visiting lecturer
Noun [U/C]

Visiting lecturer(Noun)
vˈɪzɪtɪŋ lˈɛktʃərɐ
ˈvɪzɪtɪŋ ˈɫɛktʃɝɝ
Ví dụ
02
Giáo viên hoặc học giả thỉnh giảng, thường tới các trường để giảng dạy hoặc tổ chức các lớp học nhưng không phải là nhân viên chính thức của trường.
A lecturer or scholar visits an institution to give a lecture or conduct a course, but they are not a regular staff member.
一位讲师或学者前往某个机构讲课或举办培训班,但并非该处的正式员工。
Ví dụ
03
Vị trí giảng dạy tạm thời của một cá nhân tại trường đại học hoặc cao đẳng
A temporary academic position held by an individual at a university or college.
这是某个个人在大学或学院里暂时担任的学术职位。
Ví dụ
