Bản dịch của từ Visiting lecturer trong tiếng Việt

Visiting lecturer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visiting lecturer(Noun)

vˈɪzɪtɪŋ lˈɛktʃərɐ
ˈvɪzɪtɪŋ ˈɫɛktʃɝɝ
01

Một nhà giáo được mời đến để chia sẻ kiến thức hoặc chuyên môn trong một khoảng thời gian nhất định về các môn học cụ thể.

An educator is invited to share their expertise or knowledge on specific subjects for a designated period of time.

受聘特定期限内,负责分享特定学科的专业知识或经验的教育专家

Ví dụ
02

Giáo viên hoặc học giả thỉnh giảng, thường tới các trường để giảng dạy hoặc tổ chức các lớp học nhưng không phải là nhân viên chính thức của trường.

A lecturer or scholar visits an institution to give a lecture or conduct a course, but they are not a regular staff member.

一位讲师或学者前往某个机构讲课或举办培训班,但并非该处的正式员工。

Ví dụ
03

Vị trí giảng dạy tạm thời của một cá nhân tại trường đại học hoặc cao đẳng

A temporary academic position held by an individual at a university or college.

这是某个个人在大学或学院里暂时担任的学术职位。

Ví dụ