Bản dịch của từ Visitor recency trong tiếng Việt

Visitor recency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visitor recency(Noun)

vˈɪzɨtɚ ɹˈisənsi
vˈɪzɨtɚ ɹˈisənsi
01

Tình trạng hoặc đặc điểm của việc từng thăm viếng trong một khoảng thời gian gần đây.

The current status or quality of a traveler in recent times.

最近一段时间内,一位游客的状态或品质

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc phép đo liên quan đến việc xác định thời điểm gần đây nhất mà khách thăm đã đến một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.

A measure or concept related to tourists visiting a particular place or event recently.

这是一个关于游客最近到访某个地点或参加某个活动的测量或概念。

Ví dụ
03

Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định thời điểm ghé thăm gần nhất của khách để phân tích hành vi hoặc mức độ tương tác của họ.

The principle emphasizes the importance of the timing of a visitor's last access in analyzing their behavior or interactions.

这一原则强调,分析访客行为或参与度时,最后一次访问的时间点尤为关键。

Ví dụ