Bản dịch của từ Visitors trong tiếng Việt
Visitors
Noun [U/C]

Visitors(Noun)
vˈɪzɪtəz
ˈvɪzɪtɝz
Ví dụ
02
Một khách mời hoặc một người đang được tiếp đãi.
A guest or someone who is receiving hospitality
Ví dụ
Visitors

Một khách mời hoặc một người đang được tiếp đãi.
A guest or someone who is receiving hospitality