ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Visual arts
Các tác phẩm sáng tạo được thiết kế để người thưởng thức trân trọng vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.
Creative works that are meant to be appreciated for their beauty or emotional power
Một thể loại nghệ thuật bao gồm bất kỳ hình thức nào được tạo ra với mục đích để nhìn ngắm chứ không phải để biểu diễn.
A category of art that includes any media that is intended to be seen rather than performed
Các hình thức nghệ thuật như hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh chủ yếu mang tính chất thị giác.
Art forms such as painting sculpture and photography that are primarily visual in nature