Bản dịch của từ Visual inspection trong tiếng Việt

Visual inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual inspection(Noun)

vˈɪʒuːəl ɪnspˈɛkʃən
ˈvɪʒuəɫ ˌɪnˈspɛkʃən
01

Hành động nhìn vào điều gì đó để đánh giá vẻ bề ngoài hoặc tình trạng của nó.

The act of looking at something to judge its appearance or condition

Ví dụ
02

Một quy trình kiểm tra một thứ gì đó bằng mắt, thường để phát hiện vấn đề hoặc đánh giá chất lượng.

A process of examining something visually often to detect problems or assess quality

Ví dụ
03

Một phương pháp thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất để đảm bảo các tiêu chuẩn.

A method commonly used in various fields such as manufacturing to ensure standards

Ví dụ